Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 生锈 shēng xiù

    Rỉ Sét

    right
  • 外向 wàixiàng

    Hướng Ngoại

    right
  • 评估 pínggū

    Đánh Giá

    right
  • 精品 jīngpǐn

    Sản Phẩm Chất Lượng, Tác Phẩm Chất Lượng, Chất Lượng Cao

    right
  • 吩咐 fēnfù

    Căn Dặn

    right
  • 相差 xiāngchà

    Khác Nhau

    right
  • 投降 tóuxiáng

    Đầu Hàng

    right
  • 研发 yánfā

    Nghiên Cứu Phát Triển, Nghiên Cứu Và Phát Triển

    right
  • 设计师 shèjì shī

    Nhà Thiết Kế

    right
  • 铜矿 tóng kuàng

    Quặng Đồng

    right
  • 乳制品 rǔ zhìpǐn

    Thực Phẩm Từ Sữa

    right
  • 母鸡 mǔ jī

    Gà Mái

    right
  • 无忧无虑 wú yōu wú lǜ

    Vô Lo Vô Nghĩ

    right
  • 馅儿 xiàn er

    Nhân Bánh

    right
  • 外出 wàichū

    Đi Chơi / Đi Chơi Xa (Trong Một Chuyến Đi, V.v.)

    right
  • 田径 tiánjìng

    Điền Kinh

    right
  • 悬崖峭壁 xuányá qiàobì

    Vách Núi Cheo Leo

    right
  • 经纬 jīngwěi

    Kinh Tuyến Và Vĩ Tuyến

    right
  • 纽扣儿 niǔkòu er

    Cúc Áo

    right
  • 迄今为止 qìjīn wéizhǐ

    Đến Nay

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org