Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 中断 zhōngduàn

    Ngắt Quãng, Gián Đoạn

    right
  • 中华 zhōnghuá

    Trung Hoa (Thời Xưa Gọi Lưu Vực Sông Hoàng Hà Là Trung Hoa, Là Nơi Bắt Nguồn Và Phát Triển Của Dân Tộc Hán, Sau Này Chỉ Trung Quốc.)

    right
  • 中立 zhōnglì

    Trung Lậ

    right
  • 中期 zhōngqí

    Giai Đoạn Giữa, Thời Kỳ Giữa

    right
  • 中外 zhōngwài

    Trong Và Ngoài Nước, Trong Nước Và Ngoài Nước

    right
  • 中央 zhōngyāng

    Trung Ương

    right
  • 忠诚 zhōngchéng

    Trung Thành

    right
  • 忠实 zhōngshí

    Trung Thực

    right
  • 忠心 zhōngxīn

    Lòng Trung, Lòng Trung Thành, Trung Thành

    right
  • 终点 zhōngdiǎn

    Cuối Cùng

    right
  • 终究 zhōngjiù

    Cuối Cùng

    right
  • 终年 zhōngnián

    Suốt Năm, Quanh Năm, Cả Năm

    right
  • 终身 zhōngshēn

    Suốt Đời

    right
  • 终止 zhōngzhǐ

    Chấm Dứt

    right
  • 钟头 zhōngtóu

    Giờ, Tiếng Đồng Hồ

    right
  • 衷心 zhōngxīn

    Lòng Trung Thành

    right
  • 肿 zhǒng

    Phù Thũng, Bệnh Phù Thũng, Sưng, Phù

    right
  • 肿瘤 zhǒngliú

    Sưng Vù

    right
  • 种种 zhǒngzhǒng

    Các Loại, Đủ Loại

    right
  • 种子 zhǒngzi

    Hạt Giống

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org