Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 脂肪 zhīfáng

    Mỡ

    right
  • 直播 zhíbō

    Truyền Hình Trực Tiếp

    right
  • 直升机 zhíshēngjī

    Máy Bay Trực Thăng

    right
  • 值班 zhíbān

    Trực Ban

    right
  • 职能 zhínéng

    Chức Năng

    right
  • 职位 zhíwèi

    Chức Vị

    right
  • 职务 zhíwù

    Chức Vụ

    right
  • 职责 zhízé

    Chức Trách, Trách Nhiệm, Chức Phận (Của Một Số Chức Vụ)

    right
  • 殖民地 zhímíndì

    Thuộc Địa

    right
  • 止 zhǐ

    Dừng, Dừng Lại, Ngừng

    right
  • 只得 zhǐdé

    Đành Phải, Buộc Lòng Phải

    right
  • 只顾 zhǐgù

    (1) Một Mực, Cứ

    right
  • 只管 zhǐguǎn

    Cứ

    right
  • 指标 zhǐbiāo

    Mức, Chỉ Tiêu

    right
  • 指定 zhǐdìng

    Chỉ Định

    right
  • 指甲 zhǐjiǎ

    Móng Tay

    right
  • 指令 zhǐlìng

    Chỉ Thị, Mệnh Lệnh

    right
  • 指南针 zhǐnánzhēn

    La Bàn

    right
  • 指示 zhǐshì

    Cho Thấy, Báo Hiệu

    right
  • 指数 zhǐshù

    Chỉ Số (Kinh Tế)

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org