Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 正气 zhèngqì

    Nếp Sống Lành Mạnh, Môi Trường Lành Mạnh

    right
  • 正义 zhèngyì

    Chính Nghĩa

    right
  • 正月 zhēngyuè

    Tháng Giêng

    right
  • 证实 zhèngshí

    Chứng Minh

    right
  • 证书 zhèngshū

    Giấy Chứng Nhận, Bằng

    right
  • 郑重 zhèngzhòng

    Trịnh Trọng

    right
  • 政策 zhèngcè

    Chính Sách

    right
  • 政党 zhèngdǎng

    Chính Đảng

    right
  • 政权 zhèngquán

    Chính Quyền

    right
  • 症状 zhèngzhuàng

    Bệnh Trạng, Triệu Chứng

    right
  • 支撑 zhīchēng

    (1) Chống Đỡ; Chống

    right
  • 支出 zhīchū

    Chi Tiêu

    right
  • 支流 zhīliú

    Nhánh Sông

    right
  • 支配 zhīpèi

    Chi Phối, Sắp Xếp

    right
  • 支援 zhīyuán

    Chi Viện, Hỗ Trợ

    right
  • 支柱 zhīzhù

    Trụ Chống

    right
  • 枝 zhī

    Cành Cây, Nhánh Cây

    right
  • 知觉 zhījué

    Tri Giác

    right
  • 知名 zhīmíng

    Nổi Tiếng, Có Tiếng, Trứ Danh

    right
  • 织 zhī

    Dệt

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org