3435 từ
Tính Toán
Vận Hành
Hoạt Động, Vận Hành (Máy Móc Thiết Bị, Công Ty …)
Choáng Váng, Chóng Mặt, Say
Say Xe
Lên Men
Bàn Là
Chất Chứa, Chứa Đựng
Tạp, Lặt Vặt, Linh Tinh
Xiếc
Lai Giống, Lai Ghép
Đập, Nện, Đánh
Thiên Tai
Vun Trồng, Vun Xới
Giết, Mổ, Làm Thịt
Không Ngừng Cố Gắng
1. Tái Sinh, Sống Lại
Sẽ Bàn, Sẽ Nói, Nói Sau
Để Ý
Để Ý