Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 算是 suànshì

    Coi Như, Xem Như, Được Coi Là

    right
  • 算数 suànshù

    Giữ Lời Hứa

    right
  • 虽 suī

    Tuy, Tuy Rằng

    right
  • 随即 suíjí

    Ngay Lập Tức

    right
  • 随身 suíshēn

    Mang Theo Người

    right
  • 随手 suíshǒu

    Tiện Tay

    right
  • 随意 suíyì

    Tùy Ý

    right
  • 岁数 suìshu

    Tuổi, Số Tuổi

    right
  • 岁月 suìyuè

    Tuổi Tác, Năm Thắng

    right
  • 隧道 suìdào

    Đường Hầm

    right
  • 损坏 sǔnhuài

    Tổn Thất

    right
  • 所 suǒ

    Trợ Từ

    right
  • 索赔 suǒpéi

    Bắt Đền, Bồi Thường

    right
  • 索性 suǒxìng

    Dứt Khoát

    right
  • 塌 tā

    Sập

    right
  • 塔 tǎ

    Tháp

    right
  • 踏 tā

    Thận Trọng, Cẩn Thận, Thiết Thực

    right
  • 台灯 táidēng

    Đèn Bàn

    right
  • 台风 táifēng

    Bão

    right
  • 太空 tàikōng

    Vũ Trụ

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org