Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 5

2186 từ

  • 主办 zhǔbàn

    Đăng Cai

    right
  • 主持 zhǔchí

    Dẫn (Chương Trình),

    right
  • 主导 zhǔdǎo

    Chủ Đạo

    right
  • 主观 zhǔguān

    Chủ Quan

    right
  • 主管 zhǔguǎn

    Chủ Quản

    right
  • 主人 zhǔrén

    Chủ Nhân, Chủ Sở Hữu

    right
  • 主体 zhǔtǐ

    Chủ Thể, Bộ Phận Chính, Chủ Chốt

    right
  • 主席 zhǔxí

    Chủ Tịch

    right
  • 主张 zhǔzhāng

    Ý Tưởng, Ý Kiến

    right
  • 属于 shǔyú

    Thuộc Về

    right
  • 煮 zhǔ

    Luộc, Đun

    right
  • 嘱咐 zhǔfù

    Căn Dặn

    right
  • 助理 zhùlǐ

    Trợ Lý

    right
  • 助手 zhùshǒu

    Trợ Thủ

    right
  • 注册 zhùcè

    Đăng Kí

    right
  • 注射 zhùshè

    Tiêm

    right
  • 注视 zhùshì

    Nhìn Chằm Chừm

    right
  • 注重 zhùzhòng

    Chú Trọng

    right
  • 祝福 zhùfú

    Chúc Phúc

    right
  • 祝贺 zhùhè

    Chúc Mừng

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org