Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 5

2186 từ

  • 宗教 zōngjiào

    Tôn Giáo

    right
  • 综合 zōnghé

    Tổng Hợp

    right
  • 总裁 zǒngcái

    Giám Đốc

    right
  • 总共 zǒnggòng

    Tổng Cộng

    right
  • 总理 zǒnglǐ

    Thủ Tướng

    right
  • 总数 zǒngshù

    Tổng Số

    right
  • 总算 zǒngsuàn

    Rốt Cuộc

    right
  • 总体 zǒngtǐ

    Tổng Thể, Toàn Bộ, Toàn Diện

    right
  • 总统 zǒngtǒng

    Tổng Thống

    right
  • 总之 zǒngzhī

    Tóm Lại

    right
  • 阻碍 zǔ'ài

    Cản Trở

    right
  • 阻止 zǔzhǐ

    Ngăn Chặn, Ngăn Cản

    right
  • 组合 zǔhé

    Tổ Hợp, Tổ Hợp Thành, Nhóm

    right
  • 组织 zǔzhī

    Tổ Chức

    right
  • 祖国 zǔguó

    Tổ Quốc

    right
  • 祖先 zǔxiān

    Tổ Tiên

    right
  • 最初 zuìchū

    Ban Đầu

    right
  • 罪犯 zuìfàn

    Tội Phạm

    right
  • 醉 zuì

    Say, Say Đắm

    right
  • 尊敬 zūnjìng

    Tôn Kính, Kính Trọng

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org