Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 5

2186 từ

  • 姿势 zīshì

    Tư Thế

    right
  • 资本 zīběn

    Tư Bản

    right
  • 资产 zīchǎn

    Tư Sản

    right
  • 资格 zīgé

    Tư Cách

    right
  • 资金 zījīn

    Vốn (Tiền)

    right
  • 资料 zīliào

    Tư Liệu

    right
  • 资源 zīyuán

    Nguồn Tài Nguyên

    right
  • 资助 zīzhù

    Viện Trợ

    right
  • 子弹 zǐdàn

    Viên Đạn

    right
  • 紫 zǐ

    Màu Tím

    right
  • 字幕 zìmù

    Phụ Đề

    right
  • 自从 zìcóng

    Từ Khi….

    right
  • 自动 zìdòng

    Tự Động

    right
  • 自豪 zìháo

    Tự Hào, Kiêu Ngạo

    right
  • 自觉 zìjué

    Tự Giác

    right
  • 自杀 zìshā

    Tự Sát, Tự Tử, Tự Vận

    right
  • 自私 zìsī

    Ích Kỉ

    right
  • 自信 zìxìn

    Tự Tin

    right
  • 自由 zìyóu

    Tự Do

    right
  • 自愿 zìyuàn

    Tình Nguyện, Tự Nguyện

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org