Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 4

1476 từ

  • 转动 zhuàndòng

    Quay, Xoay

    right
  • 转告 zhuǎngào

    Chuyển Lời

    right
  • 转身 zhuǎnshēn

    Quay Người, Quay Mình, Trong Nháy Mắt

    right
  • 转弯 zhuǎnwān

    Rẽ, Ngoặt, Quẹo

    right
  • 转移 zhuǎnyí

    Dịch Chuyển

    right
  • 赚 zhuàn

    Kiếm Tiền

    right
  • 装修 zhuāngxiū

    Sửa Nội Thất

    right
  • 装置 zhuāngzhì

    Lắp Đặt, Lắp Ráp

    right
  • 撞 zhuàng

    Va Vào, Đâm Vào

    right
  • 追求 zhuīqiú

    Theo Đuổi

    right
  • 准确 zhǔnquè

    Chuẩn Xác, Chính Xác

    right
  • 准时 zhǔnshí

    Đúng Giờ

    right
  • 着 zhuó

    Mặc (Quần Áo)

    right
  • 着火 zháohuǒ

    Bắt Lửa, Bén Lửa

    right
  • 着急 zháo jí

    Gấp Gáp, Sốt Ruột

    right
  • 仔细 zǐxì

    Thận Trọng, Kỹ Lưỡng

    right
  • 资料 zīliào

    Tư Liệu

    right
  • 资源 zīyuán

    Nguồn Tài Nguyên

    right
  • 字母 zìmǔ

    Chữ Cái

    right
  • 自 zì

    Tự, Tự Mình, Mình

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org