Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 4

1476 từ

  • 严重 yánzhòng

    Nghiêm Trọng

    right
  • 研究 yánjiū

    Nghiên Cứu

    right
  • 研究生 yánjiūshēng

    Nghiên Cứu Sinh

    right
  • 研制 yánzhì

    Nghiên Cứu Chế Tạo

    right
  • 盐 yán

    Muối

    right
  • 眼镜 yǎnjìng

    Mắt Kính

    right
  • 眼泪 yǎnlèi

    Nước Mắt, Dòng Lệ

    right
  • 演出 yǎnchū

    Biểu Diễn

    right
  • 演讲 yǎnjiǎng

    Diễn Thuyết

    right
  • 演员 yǎnyuán

    Diễn Viên

    right
  • 阳光 yángguāng

    Lạc Quan, Vui Vẻ

    right
  • 阳台 yángtái

    Ban Công

    right
  • 样子 yàngzi

    Dáng Vẻ, Kiểu Dáng

    right
  • 腰 yāo

    Lưng

    right
  • 邀请 yāoqǐng

    Mời

    right
  • 摇 yáo

    Lắc

    right
  • 药物 yàowù

    Thuốc, Các Vị Thuốc, Dược Vật

    right
  • 要 yào

    Muốn (Yêu Cầu)

    right
  • 也许 yěxǔ

    Cũng Có Thể, May Ra

    right
  • 业余 yèyú

    Nghiệp Dư

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org