Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 4

1476 từ

  • 许多 xǔduō

    Rất Nhiều, Nhiều

    right
  • 选择 xuǎnzé

    Chọn Lựa

    right
  • 学年 xuénián

    Năm Học, Niên Khoá, Học Niên

    right
  • 学时 xuéshí

    Tiết Học (Thời Gian Một Tiết Học Là 45 Phút)

    right
  • 学术 xuéshù

    Học Thuật

    right
  • 学问 xuéwèn

    Học Vấn

    right
  • 血 xuè

    Máu, Huyết

    right
  • 寻找 xúnzhǎo

    Tìm Kiếm

    right
  • 迅速 xùnsù

    Nhanh Chóng, Nhanh

    right
  • 压力 yālì

    Áp Lực

    right
  • 呀 yā

    (Biến Thể Của 啊, Dùng Ở Cuối Câu Làm Cho Giọng Điệu Nhẹ Nhàng Hơn

    right
  • 牙 yá

    Răng

    right
  • 牙膏 yágāo

    Kem Đánh Răng

    right
  • 牙刷 yáshuā

    Bàn Chải (Đánh Răng)

    right
  • 亚洲 yàzhōu

    Châu Á

    right
  • 延长 yáncháng

    Kéo Dài (Thời Gian)

    right
  • 延期 yán qī

    Kéo Dài Thời Hạn

    right
  • 延续 yánxù

    Liên Tục

    right
  • 严 yán

    Kín, Chặt, Chặt Chẽ

    right
  • 严格 yángé

    Nghiêm Khắc, Nghiêm Ngặt

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org