Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 4

1476 từ

  • 干燥 gānzào

    Khô Nóng

    right
  • 感动 gǎndòng

    Cảm Động

    right
  • 感觉 gǎnjué

    Cảm Giác

    right
  • 感情 gǎnqíng

    Cảm Tình

    right
  • 感谢 gǎnxiè

    Cảm  Ơn

    right
  • 刚刚 gānggāng

    Vừa

    right
  • 高潮 gāocháo

    Cao Trào

    right
  • 高级 gāojí

    Cao Cấp

    right
  • 高价 gāojià

    Đắt, Giá Cao, Giá Đắt

    right
  • 高尚 gāoshàng

    Cao Thượng

    right
  • 格外 géwài

    Vẻ Bề Ngoài

    right
  • 隔 gé

    Ngăn, Cách, Ngăn Cách

    right
  • 隔开 gé kāi

    Tách Ra, Cách, Chắn

    right
  • 个别 gèbié

    Riêng Lẻ, Riêng Biệt, Cá Biệt

    right
  • 个体 gètǐ

    Cá Thể, Cá Nhâ

    right
  • 个子 gèzi

    Vóc Dáng

    right
  • 各 gè

    Mỗi, Các

    right
  • 各个 gège

    Mỗi Cái, Mỗi, Tất Cả Mọi Cái

    right
  • 根 gēn

    Gốc, Rễ, Dây (Lượng Từ)

    right
  • 根据 gēnjù

    Dựa Theo….

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org