Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 4

1476 từ

  • 夫妻 fūqī

    Vợ Chồng, Phu Thê

    right
  • 夫人 fūrén

    Phu Nhân

    right
  • 符号 fúhào

    Dấu, Ký Hiệu

    right
  • 符合 fúhé

    Phù Hợp

    right
  • 父亲 fùqīn

    Bố Đẻ

    right
  • 付出 fùchū

    Trả, Trả Giá, Bỏ Ra

    right
  • 负担 fùdān

    Gánh (Trách Nhiệm, Chi Phí, Công Việc), Gánh Nặng

    right
  • 负责 fùzé

    Phụ Trách

    right
  • 附近 fùjìn

    Lân Cận

    right
  • 复印 fùyìn

    Photocopy

    right
  • 复杂 fùzá

    Phức Tạp

    right
  • 复制 fùzhì

    Phục Chế, Làm Lại

    right
  • 富 fù

    Giàu Có

    right
  • 改变 gǎibiàn

    Thay Đổi

    right
  • 改善 gǎishàn

    Cải Thiện

    right
  • 改正 gǎizhèng

    Cải Chính, Đính Chính, Sửa Chữa

    right
  • 盖 gài

    Đậy

    right
  • 概括 gàikuò

    Khái Quát, Nhìn Chung, Tổng Thể

    right
  • 干 gān

    Khô

    right
  • 干杯 gānbēi

    Cạn Ly

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org