Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 3

1231 từ

  • 极了 jíle

    Thật, Quá, Vô Cùng

    right
  • 电子邮件 diànzǐ yóujiàn

    E-Mail

    right
  • 票价 piào jià

    Giá Vé

    right
  • 空儿 kòng er

    Thời Gian Rảnh

    right
  • 美元 měiyuán

    Đô La Mỹ

    right
  • 行李箱 xínglǐ xiāng

    Hành Lý

    right
  • 超市 chāoshì

    Siêu Thị

    right
  • 身份证 shēnfèn zhèng

    Chứng Minh Thư, Thẻ Căn Cước, Căn Cước Công Dân

    right
  • 遇到 yù dào

    Gặp Gỡ, Gặp Được

    right
  • 面对 miàn duì

    Đối Mặt (Chứng Cứ, Tương Lai, Khủng Khoảng, Thách Thức), Đối Diện

    right
  • 造成 zàochéng

    Gây Nên

    right
  • 相比 xiāng bǐ

    So Sánh, So Với

    right
  • 媒体 méitǐ

    Truyền Thông, Báo Chí

    right
  • 洗手间 xǐshǒujiān

    Phòng Rửa Tay

    right
  • 整天 zhěng tiān

    Cả Ngày, Suốt Ngày

    right
  • 美食 měishí

    Món Ngon, Ẩm Thực

    right
  • 抓住 zhuā zhù

    Bắt Được, Tóm Được

    right
  • 汉堡 hànbǎo

    Bánh Hamburger, Bánh Kẹp, Bánh Mì Kẹp

    right
  • 旅行团 lǚxíng tuán

    Đoàn Du Lịch, Tour, Nhóm Du Lịch

    right
  • 演唱会 yǎnchàng huì

    Buổi Hòa Nhạc, Buổi Concert, Nhạc Hội

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org