Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 3

1231 từ

  • 专门 zhuānmén

    Đặc Biệt, Riêng Biệt

    right
  • 专题 zhuāntí

    Chuyên Đề

    right
  • 专业 zhuānyè

    Chuyên Ngành

    right
  • 转 zhuǎn

    Quay, Xoay

    right
  • 转变 zhuǎnbiàn

    Chuyển Biến

    right
  • 状况 zhuàngkuàng

    Tình Trạng

    right
  • 状态 zhuàngtài

    Trạng Thái

    right
  • 追 zhuī

    Đuổi Theo

    right
  • 准 zhǔn

    Cho, Cho Phép, Phê Duyệt

    right
  • 着急 zháo jí

    Gấp Gáp, Sốt Ruột

    right
  • 资格 zīgé

    Tư Cách

    right
  • 资金 zījīn

    Vốn (Tiền)

    right
  • 子女 zǐnǚ

    Con, Con Cái

    right
  • 字典 zìdiǎn

    Tự Điển

    right
  • 自从 zìcóng

    Từ Khi….

    right
  • 自动 zìdòng

    Tự Động

    right
  • 自己 zìjǐ

    Bản Thân

    right
  • 自觉 zìjué

    Tự Giác

    right
  • 自然 zìrán

    Đương Nhiên, Hiển Nhiên

    right
  • 自身 zìshēn

    Mình, Bản Thân, Tự Mình

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org