Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 3

1231 từ

  • 运输 yùnshū

    Vận Tải

    right
  • 杂志 zázhì

    Tạp Chí

    right
  • 赞 zàn

    Giúp Đỡ, Phụ Trợ, Ủng Hộ

    right
  • 早已 zǎoyǐ

    Từ Lâu, Sớm Đã

    right
  • 造 zào

    Làm, Đóng, Gây

    right
  • 责任 zérèn

    Trách Nhiệm

    right
  • 曾经 céngjīng

    Đã Từng

    right
  • 增长 zēngzhǎng

    Tăng Trưởng, Nâng Cao, Tăng Thêm

    right
  • 增加 zēngjiā

    Tăng Thêm

    right
  • 展开 zhǎnkāi

    Xòe Ra, Triển Khai

    right
  • 站 zhàn

    Trạm, Bến

    right
  • 张 zhāng

    Trang

    right
  • 照 zhào

    Chụp (Ảnh)

    right
  • 照顾 zhàogù

    Chăm Sóc

    right
  • 照片 zhàopiàn

    Ảnh

    right
  • 照相机 zhàoxiàngjī

    Máy Ảnh

    right
  • 者 zhě

    Là (Dùng Sau Từ, Nhóm Từ Hoặc Phân Câu Biểu Thị Sự Ngừng Ngắt)

    right
  • 真实 zhēnshí

    Chân Thực

    right
  • 争 zhēng

    Tranh Giành, Tranh Đoạt, Giành Giật

    right
  • 争取 zhēngqǔ

    Tranh Thủ (Ủng Hộ, Ý Kiến)

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org