Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 5-6

2835 từ

  • 木材 mùcái

    Vật Liệu Gỗ, Gỗ

    right
  • 木刻 mùkè

    Khắc Gỗ, Tranh Khắc Gỗ

    right
  • 木料 mùliào

    Vật Liệu Gỗ, Gỗ

    right
  • 木偶 mù'ǒu

    Con Rối, Tượng Gỗ (Đờ Đẫn, Thờ Thẫn)

    right
  • 目睹 mùdǔ

    Mắt Thấy

    right
  • 目光 mùguāng

    Ánh Mắt

    right
  • 目击 mù jī

    Nhìn Thấy Tận Mắt, Chính Mắt Trông Thấy, Chứng Kiến

    right
  • 沐浴 mùyù

    Tắm Rửa

    right
  • 牧场 mùchǎng

    Bãi Cỏ, Nông Trường Cỏ, Bãi Chăn Nuôi

    right
  • 募集 mùjí

    Trưng Mộ, Mộ Tập, Thu Thập (Tiền Nong)

    right
  • 幕 mù

    Bạt

    right
  • 内阁 nèigé

    Nội Các

    right
  • 内涵 nèihán

    Nội Hàm

    right
  • 内销 nèixiāo

    Tiêu Thụ Tại Chỗ

    right
  • 内在 nèizài

    Nội Tại

    right
  • 内战 nèizhàn

    Nội Chiến, Chiến Tranh Trong Nước

    right
  • 内政 nèizhèng

    Nội Chính, Việc Nội Bộ, Đối Nội

    right
  • 纳入 nàrù

    Đưa Vào, Đặt Vào

    right
  • 纳税 nàshuì

    Nộp Thuế, Đóng Thuế

    right
  • 乃 nǎi

    Là, Chính Là, Quả Là

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org