Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 5-6

2835 từ

  • 除此之外 chú cǐ zhī wài

    Ngoài Cái Này / Ngoài Cái Này

    right
  • 田径 tiánjìng

    Điền Kinh

    right
  • 怂恿 sǒngyǒng

    Xúi Giục / Xúi Giục / Đánh Trứng

    right
  • 机率 jīlǜ

    Xác Suất / Tỷ Lệ Cược / (Phổ Biến Ở Đài Loan)

    right
  • 录影机 lùyǐng jī

    Máy Quay Phim / Máy Quay Video / Máy Ghi Videocassette (Tw)

    right
  • 极为 jíwéi

    Rất, Cực Kỳ

    right
  • 据悉 jùxī

    Được Biết

    right
  • 型态 xíng tài

    Form / Shape / Type / Style / Pattern

    right
  • 超速 chāosù

    Vượt Quá Giới Hạn Tốc Độ / Tới Tốc Độ / Tốc Độ Cao

    right
  • 便利商店 biànlì shāngdiàn

    Cửa Hàng Tiện Lợi / Cũng Là Tên Của Nhóm Nhạc Pop, Loạt Trò Chơi Máy Tính, V.v.

    right
  • 排名 páimíng

    Xếp Hạng, Thứ Hạng, Xếp Thứ

    right
  • 盲人 mángrén

    Người Mù

    right
  • 连线 lián xiàn

    Đường Nối / Tiếng Lóng Biểu Thị Legato (Trong Âm Nhạc) / Liaison (Trong Ngữ Âm) / Chữ Ghép (Trong Sắp Chữ)

    right
  • 硬体 yìng tǐ

    Phần Cứng Máy Tính

    right
  • 纳闷 nàmèn

    Khó Hiểu, Bồn Chồn, Tự Vấn

    right
  • 探病 tàn bìng

    Thăm Một Người Bệnh Hoặc Bệnh Nhân

    right
  • 家电 jiādiàn

    Thiết Bị Điện Gia Dụng

    right
  • 收费 shōufèi

    Thu Phí

    right
  • 弄错 nòng cuò

    Nhầm, Sai Lầm, Làm Sai

    right
  • 忍痛 rěntòng

    Nhịn Đau, Chịu Đau, Đè Nén Cơn Đau

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org