Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 5-6

2835 từ

  • 而是 ér shì

    Mà Là, Nhưng Là

    right
  • 宠物 chǒngwù

    Vật Nuôi, Sủng Vật

    right
  • 派对 pàiduì

    Tiệc, Tiệc Tùng, Party

    right
  • 促销 cùxiāo

    Khuyến Mãi, Quảng Cáo

    right
  • 室友 shìyǒu

    Bạn Cùng Phòng

    right
  • 美食 měishí

    Món Ngon, Ẩm Thực

    right
  • 互动 hùdòng

    Tương Tác

    right
  • 心态 xīntài

    Tâm Trạng

    right
  • 徒弟 túdì

    Học Trò, Đồ Đệ

    right
  • 之所以 zhī suǒyǐ

    Sở Dĩ

    right
  • 酒店 jiǔdiàn

    Nhà Nghỉ

    right
  • 评估 pínggū

    Đánh Giá

    right
  • 沙拉 shālā

    Salad, Sa Lát

    right
  • 重迭 chóng dié

    Chồng Lên Nhau

    right
  • 塑胶 sùjiāo

    Nhựa

    right
  • 单行道 dānxíng dào

    Đường Một Chiều, Đường Đi Một Chiều

    right
  • 银色 yínsè

    Màu Bạc

    right
  • 学分 xuéfēn

    Tín Chỉ, Học Phần

    right
  • 摄氏 shèshì

    Xen-Si-Uyt, Độ C

    right
  • 转帐 zhuǎnzhàng

    Chuyển Khoản (Thu Hoặc Chi)

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org