Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 4

2236 từ

  • 勇气 yǒngqì

    Dũng Khí

    right
  • 用处 yòngchù

    Tác Dụng, Công Dụng, Phạm Vi Sử Dụng

    right
  • 用具 yòngjù

    Dụng Cụ, Đồ Dùng, Khí Dụng

    right
  • 用力 yònglì

    Cố Sức, Gắng Sức, Dùng Sức

    right
  • 用心 yòngxīn

    (1) Chăm Chỉ, Để Tâm

    right
  • 优惠 yōuhuì

    Ưu Đãi

    right
  • 优良 yōuliáng

    Tốt Đẹp, Tốt

    right
  • 优美 yōuměi

    Trang Nhã, Thanh Lịch, Thanh Nhã, Đẹp, Xinh Xắn

    right
  • 优越 yōuyuè

    Ưu Việt

    right
  • 忧郁 yōuyù

    Buồn Thương, Sầu Muộn

    right
  • 由 yóu

    Do

    right
  • 犹豫 yóuyù

    Do Dự

    right
  • 邮差 yóuchāi

    Người Đưa Thư, Người Phát Thư, Bưu Tá

    right
  • 邮件 yóujiàn

    Bưu Kiện, Bưu Phẩm

    right
  • 油腻 yóunì

    Ngấy, Béo Ngậy

    right
  • 游 yóu

    Bơi, Bơi Lội

    right
  • 游戏 yóuxì

    Trò Chơi

    right
  • 游行 yóuxíng

    (1) Du Hành, Đi Chơi Xa

    right
  • 友好 yǒuhǎo

    Bạn Tốt; Thân Thiện

    right
  • 有关 yǒuguān

    Hữu Quan, Có Quan Hệ, Có Liên Quan

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org