Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 4

2236 từ

  • 销售 xiāoshòu

    Bán

    right
  • 小便 xiǎobiàn

    Tiểu Tiện, Tiểu, Đái

    right
  • 小费 xiǎofèi

    Tiền Tip, Tiền Boa, Tiền Thưởng Nhỏ Ngoài Hóa Đơn

    right
  • 小麦 xiǎomài

    Lúa Mì

    right
  • 小气 xiǎoqì

    Keo Kiệt

    right
  • 小腿 xiǎotuǐ

    Cẳng Chân

    right
  • 小子 xiǎozi

    Con Trai

    right
  • 晓得 xiǎode

    Hiểu Được, Biết Được

    right
  • 效率 xiàolǜ

    Hiệu Suất

    right
  • 校友 xiàoyǒu

    Đồng Học, Bạn Cùng Trường, Bạn Học

    right
  • 笑容 xiàoróng

    Nụ Cười

    right
  • 歇 xiē

    Nghỉ Ngơi

    right
  • 斜 xié

    Nghiêng, Chéo

    right
  • 心灵 xīnlíng

    (1) Thông Minh Sáng Dạ

    right
  • 心声 xīnshēng

    Tiếng Lòng, Tiếng Nói Từ Đáy Lòng

    right
  • 心跳 xīntiào

    Tim Đập, Nhịp Tim

    right
  • 心脏 xīnzàng

    Tim

    right
  • 新郎 xīnláng

    Chú Rể

    right
  • 新娘 xīnniáng

    Cô Dâu

    right
  • 新式 xīnshì

    Kiểu Mới, Mốt Mới, Lối Mới

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org