Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 4

2236 từ

  • 味精 wèijīng

    Bột Ngọt, Mì Chính

    right
  • 慰问 wèiwèn

    Thăm Hỏi

    right
  • 温和 wēnhé

    Ôn Hòa

    right
  • 文法 wénfǎ

    Ngữ Pháp, Văn Phạm, Văn Pháp

    right
  • 文具 wénjù

    Đồ Dùng Học Tập

    right
  • 文凭 wénpíng

    Văn Bằng

    right
  • 文物 wénwù

    Văn Vật

    right
  • 文艺 wényì

    Văn Nghệ

    right
  • 蚊子 wénzi

    Muỗi, Con Muỗi

    right
  • 吻 wěn

    Hôn

    right
  • 稳 wěn

    Vững, Ổn Định, Vững Vàng

    right
  • 卧房 wòfáng

    Phòng Ngủ, Buồng Ngủ

    right
  • 握 wò

    Nắm, Bắt, Cầm (Bằng Tay)

    right
  • 污 wū

    Bẩn, Nhơ

    right
  • 污染 wūrǎn

    Ô Nhiễm

    right
  • 无可奈何 wúkěnàihé

    Không Biết Làm Thế Nào, Hết Cách, Không Làm Sao Được

    right
  • 无论 wúlùn

    Bất Kể

    right
  • 无情 wúqíng

    Vô Tình, Bạc Tình, Lạnh Lẽo

    right
  • 无数 wúshù

    Vô Số

    right
  • 无限 wúxiàn

    Vô Hạn, Vô Cùng, Vô Tận

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org