Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 4

2236 từ

  • 甩 shuǎi

    Vung, Hất, Bỏ Lại

    right
  • 双胞胎 shuāngbāotāi

    Sinh Đôi

    right
  • 双方 shuāngfāng

    Hai Bên, Song Phương

    right
  • 水分 shuǐfèn

    Nước, Độ Ẩm, Lượng Nước

    right
  • 水灾 shuǐzāi

    Nạn Lụt, Lũ Lụt, Thuỷ Hoạn

    right
  • 税 shuì

    Thuế

    right
  • 顺 shùn

    Nghe Theo, Noi Theo, Tuân Theo

    right
  • 顺手 shùnshǒu

    Thuận Lợi

    right
  • 顺序 shùnxù

    Trật Tự, Thứ Tự

    right
  • 说服 shuōfú

    Thuyết Phục

    right
  • 硕士 shuòshì

    Thạc Sĩ

    right
  • 丝 sī

    Tơ Tằm

    right
  • 私立 sīlì

    Tư Nhân, Tư (Trường Học, Bệnh Viện)

    right
  • 私人 sīrén

    Tư Nhân

    right
  • 思索 sīsuǒ

    Suy Nghĩ, Nghĩ Ngợi

    right
  • 撕 sī

    Xé

    right
  • 死亡 sǐwáng

    Chết, Tử Vong

    right
  • 四处 sìchù

    Khắp Nơi, Xung Quanh, Tứ Xứ

    right
  • 四方 sìfāng

    Tứ Phương, Bốn Phương, Khắp Nơi

    right
  • 四季 sìjì

    Bốn Mùa

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org