Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 4

2236 từ

  • 脑筋 nǎojīn

    Suy Nghĩ, Trí Nhớ

    right
  • 闹 nào

    Cãi Nhau, Ồn Ào, Tranh Cãi

    right
  • 能干 nénggàn

    Được Việc

    right
  • 能源 néngyuán

    Tài Nguyên

    right
  • 泥 ní

    Bùn, Bùn Đất

    right
  • 泥土 nítǔ

    Đất, Thổ Nhưỡng, Đất Đai

    right
  • 黏 nián

    Dính

    right
  • 尿 niào

    Đi Tiểu, Đi Đái

    right
  • 捏 niē

    Túm, Nhúp

    right
  • 宁可 nìngkě

    Thà

    right
  • 宁愿 nìngyuàn

    Thà, Thà Rằng

    right
  • 农产品 nóngchǎnpǐn

    Nông Sản, Nông Sản Phẩm, Nông Phẩm

    right
  • 农场 nóngchǎng

    Nông Trường

    right
  • 农村 nóngcūn

    Nông Thôn

    right
  • 农夫 nóngfū

    Nông Phu, Người Làm Ruộng (Người Đàn Ông Làm Ruộng)

    right
  • 农民 nóngmín

    Nông Dân

    right
  • 农药 nóngyào

    Thuốc Trừ Sâu, Nông Dược

    right
  • 浓 nóng

    Nồng, Đậm

    right
  • 浓厚 nónghòu

    Đậm Nét, Dày Đặc

    right
  • 女性 nǚxìng

    Phái Nữ, Phụ Nữ, Giới Tính Nữ

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org