Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 4

2236 từ

  • 化 huà

    Hoá, Đổi, Thay Đổi

    right
  • 化学 huàxué

    Hóa Học

    right
  • 化妆 huàzhuāng

    Hóa Trang

    right
  • 化装 huàzhuāng

    Hoá Trang (Thành Nhân Vật Mà Mình Sắm Vai)

    right
  • 怀念 huáiniàn

    Hoài Niệm, Nhớ Mong

    right
  • 怀孕 huáiyùn

    Mang Bầu

    right
  • 坏蛋 huàidàn

    Kẻ Xấu, Đồ Tồi, Đồ Đểu

    right
  • 欢呼 huānhū

    Hoan Hô, Reo Hò, Hò Reo

    right
  • 欢乐 huānlè

    Vui Vẻ

    right
  • 欢喜 huānxǐ

    Vui Vẻ, Vui Sướng, Thích Thú

    right
  • 缓和 huǎnhé

    Hòa Dịu

    right
  • 缓慢 huǎnmàn

    Từ Tốn, Chậm Chạp, Chầm Chậm

    right
  • 幻想 huànxiǎng

    Tưởng Tượng, Mộng Tưởng, Hoang Tưởng

    right
  • 慌 huāng

    Bối Rối, Hoảng Sợ, Sợ Hãi

    right
  • 皇帝 huángdì

    Hoàng Đế

    right
  • 黄豆 huángdòu

    Đậu Tương, Đậu Nành

    right
  • 黄昏 huánghūn

    Hoàng Hôn

    right
  • 灰 huī

    Màu Xám

    right
  • 灰色 huīsè

    Màu Xám, Màu Tro, Luốc

    right
  • 灰心 huīxīn

    Nản Lòng

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org