Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung TOCFL 4

2236 từ

  • 合算 hésuàn

    Được Lợi, Không Đắt

    right
  • 何必 hébì

    Hà Tất

    right
  • 何况 hékuàng

    Huống Hồ

    right
  • 和好 hé hǎo

    Hoà Thuận, Hoà Mục, Hoà Hảo. Làm Hòa

    right
  • 和平 hépíng

    Hòa Bình

    right
  • 和气 héqì

    Hòa Hợp

    right
  • 河流 héliú

    Sông, Sông Ngòi, Luồng Sông

    right
  • 黑暗 hēi'àn

    Tối, Tối Tăm, Đen Tối

    right
  • 黑夜 hēiyè

    Nửa Đêm, Đêm, Đêm Khuya

    right
  • 嘿 hēi

    Ôi, Ủa

    right
  • 痕迹 hénjì

    Dấu Vết, Vết Tích

    right
  • 横 héng

    Ngang, Hàng Ngang

    right
  • 喉咙 hóulóng

    Cổ Họng

    right
  • 猴子 hóuzi

    Khỉ

    right
  • 后代 hòudài

    Đời Sau

    right
  • 后方 hòufāng

    Hậu Phương

    right
  • 后果 hòuguǒ

    Hậu Quả

    right
  • 后悔 hòuhuǐ

    Ân Hận

    right
  • 后年 hòu nián

    Năm Sau, Sang Năm

    right
  • 后头 hòutou

    Phía Sau, Mặt Sau, Sau

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org