Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 社论 shèlùn

    Bài Xã Luận (Báo Chí)

    right
  • 社团 shètuán

    Câu Lạc Bộ, Xã Đoàn, Tổ Chức

    right
  • 涉及 shèjí

    Đề Cập Đến, Liên Quan Đến

    right
  • 涉嫌 shèxián

    Đáng Nghi, Liên Quan, Nghi Có Dính Líu Đến

    right
  • 申报 shēnbào

    Trình Báo

    right
  • 伸手 shēnshǒu

    Chìa Tay, Đưa Tay, Xòe Tay

    right
  • 伸缩 shēnsuō

    Co Duỗi

    right
  • 伸张 shēnzhāng

    Mở Rộng, Biểu Dương

    right
  • 身价 shēnjià

    Giá Trị Con Người

    right
  • 身躯 shēnqū

    Thân Thể, Thân Hình, Vóc Người

    right
  • 身心 shēnxīn

    Thể Xác Và Tinh Thần, Thân Tâm

    right
  • 身影 shēnyǐng

    Bóng Dáng, Hình Dáng, Bóng Hình

    right
  • 身子 shēnzi

    Thân Thể, Cơ Thể

    right
  • 绅士 shēnshì

    Quí Ông

    right
  • 深奥 shēn'ào

    Cao Siêu

    right
  • 深化 shēnhuà

    Sâu Sắc Hơn, Đi Đến Chỗ Sâu Sắc Hơn (Mâu Thuẫn, Nhận Thức)

    right
  • 深切 shēnqiè

    Thắm Thiết, Sâu Sắc, Thâm Thiết

    right
  • 深情 shēnqíng

    Thâm Tình, Tình Cảm Nồng Nàn, Tình Sâu

    right
  • 深思 shēnsī

    Suy Nghĩ Sâu Xa, Nghĩ Sâu, Thâm Tư

    right
  • 深信 shēnxìn

    Thâm Tín, Tin Tưởng

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org