Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 倾听 qīngtīng

    Lắng Nghe

    right
  • 倾向 qīngxiàng

    Nghiêng Về Phía (Ý Kiến)

    right
  • 倾销 qīngxiāo

    Bán Đổ Bán Tháo, Bán Phá Giá, Bán Dốc

    right
  • 倾斜 qīngxié

    Xiêu, Vẹo, Lệch, Nghiêng

    right
  • 卿 qīng

    Khanh (Chức Quan Thời Xưa)

    right
  • 清 qīng

    Trong, Thanh, Trong Suốt

    right
  • 清除 qīngchú

    Quét Sạch

    right
  • 清脆 qīngcuì

    Lanh Lảnh, Trong Trẻo, Véo Von (Âm Thanh)

    right
  • 清单 qīngdān

    Menu, Danh Sách, Danh Mục Bản Liệt Kê

    right
  • 清淡 qīngdàn

    Thanh Đạm

    right
  • 清洁 qīngjié

    Sạch Sẽ, Vệ Sinh

    right
  • 清静 qīngjìng

    Yên Tĩnh, Yên Lặng, Thanh Vắng

    right
  • 清凉 qīngliáng

    Mát Lạnh, Mát Rượi

    right
  • 清明 qīngmíng

    Trong Sạch (Nền Chính Trị)

    right
  • 清明节 qīngmíng jié

    Tiết Thanh Minh, Tết Thanh Minh, Lễ Tảo Mộ

    right
  • 清晰 qīngxī

    Rõ Ràng, Rõ (Phát Âm, Mọi Vật)

    right
  • 清洗 qīngxǐ

    Làm Sạch

    right
  • 清新 qīngxīn

    Tươi Mát, Trong Lành, Trong Sạch

    right
  • 清真寺 qīngzhēnsì

    Nhà Thờ Đạo Ít- Xlam, Nhà Thờ Hồi Giáo

    right
  • 情 qíng

    Tình Cảm, Cảm Xúc

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org