Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 亲手 qīnshǒu

    Tự Tay, Chính Tay

    right
  • 亲眼 qīnyǎn

    Tận Mắt, Chính Mắt

    right
  • 亲友 qīnyǒu

    Bạn Thân, Thân Hữu, Bạn Bè Thân Thích

    right
  • 亲属 qīnshǔ

    Thân Thuộc, Thân Quyến, Người Thân

    right
  • 侵犯 qīnfàn

    (1) Xâm Phạm, Can Thiệp

    right
  • 侵害 qīnhài

    Xâm Phạm, Làm Hại, Xâm Hại

    right
  • 侵略 qīnlüè

    Xâm Lược

    right
  • 侵占 qīnzhàn

    Chiếm Đoạt, Chiếm (Tài Sản)

    right
  • 钦佩 qīnpèi

    Khâm Phục

    right
  • 勤工俭学 qíngōngjiǎnxué

    Làm Việc Ngoài Giờ (Để Kiếm Thêm Tiền Để Học, Sinh Hoạt)

    right
  • 勤快 qínkuai

    Siêng Năng, Chăm Chỉ, Cần Cù

    right
  • 勤劳 qínláo

    Chịu Thương Chịu Khó

    right
  • 寝室 qǐnshì

    Phòng Ngủ, Buồng Ngủ (Nhà Ngủ Tập Thể)

    right
  • 青春期 qīngchūnqī

    Thời Kỳ Trưởng Thành, Thời Kỳ Dậy Thì, Tuổi Dậy Thì (Nam Từ 15 Tuổi-16 Tuổi

    right
  • 青蛙 qīngwā

    Ếch, Nhái: Con Ếch

    right
  • 轻而易举 qīng'éryìjǔ

    Dễ Như Trở Bàn Tay, Làm Ngon Ơ, Làm Ngon Lành

    right
  • 轻蔑 qīngmiè

    Khinh Thường, Khinh Thị

    right
  • 轻微 qīngwēi

    Nhẹ, Nhỏ Nhẹ, Đôi Chút

    right
  • 倾家荡产 qīngjiādàngchǎn

    Khuynh Gia Bại Sản, Tán Gia Bại Sản, Mất Hết Của Cải

    right
  • 倾诉 qīngsù

    Giãi Bày, Thổ Lộ, Tâm Sự

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org