Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 欠缺 qiànquē

    Thiếu, Không Đủ

    right
  • 歉意 qiànyì

    Sự Áy Náy, Sự Day Dứt, Lời Xin Lỗi

    right
  • 呛 qiāng

    Sặc

    right
  • 枪毙 qiāngbì

    Bắn Chết, Xử Bắn

    right
  • 腔 qiāng

    Khoang, Lồng, Buồng

    right
  • 强盗 qiángdào

    Kẻ Cướp, Bọn Cướp, Bọn Giặc

    right
  • 强化 qiánghuà

    Củng Cố, Tăng Cường

    right
  • 强加 qiángjiā

    Áp Đặt, Gán Ép, Gài

    right
  • 强劲 qiángjìng

    Mạnh, Mạnh Mẽ

    right
  • 强项 qiángxiàng

    Kiên Cường, Bất Khuất, Quật Cường

    right
  • 强行 qiángxíng

    Cưỡng Chế Thi Hành, Bức Hiếp, Ép Buộc

    right
  • 强硬 qiángyìng

    Cứng Rắn, Cương Quyết, Kịch Liệt

    right
  • 强占 qiángzhàn

    Chiếm Đoạt, Cướp Lấy, Cưỡng Chiếm

    right
  • 强制 qiángzhì

    Cưỡng Chế

    right
  • 强壮 qiángzhuàng

    Cường Tráng, Khỏe Mạnh

    right
  • 抢夺 qiǎngduó

    Cướp Giật, Cướp, Cướp Đoạt

    right
  • 抢劫 qiǎngjié

    Cướp

    right
  • 敲边鼓 qiāobiāngǔ

    Cổ Vũ, Cổ Động, Trợ Giúp

    right
  • 敲诈 qiāozhà

    Doạ Dẫm, Doạ Nạt, Bắt Chẹt

    right
  • 乔装 qiáozhuāng

    Cải Trang, Giả Trang, Trá Hình

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org