Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 年限 niánxiàn

    Niên Hạn, Thời Hạn

    right
  • 年终 niánzhōng

    Cuối Năm, Giáp Năm

    right
  • 黏 nián

    Dính

    right
  • 念念不忘 niànniànbùwàng

    Nhớ Mãi Không Quên, Đinh Ninh Chẳng Quên, Đeo Đẳng

    right
  • 念书 niànshū

    Học Bài, Xem Sách, Đọc Sách

    right
  • 念头 niàntou

    Ý Nghĩ, Ý Tưởng, Dự Định

    right
  • 娘 niáng

    Mẹ, Má, U

    right
  • 酿造 niàngzào

    Sản Xuất (Rượu, Giấm, Tương)

    right
  • 尿 niào

    Đi Tiểu, Đi Đái

    right
  • 捏 niē

    Túm, Nhúp

    right
  • 宁可 nìngkě

    Thà

    right
  • 宁愿 nìngyuàn

    Thà, Thà Rằng

    right
  • 拧 nǐng

    Vặn, Vắt

    right
  • 凝固 nínggù

    Cứng Lại, Đông Đặc

    right
  • 凝聚 níngjù

    Ngưng Tụ, Hội Tụ

    right
  • 扭 niǔ

    1. Xoay, Quay, Vặn

    right
  • 扭转 niǔzhuǎn

    Xoay, Quay

    right
  • 纽带 niǔdài

    Mối Quan Hệ, Nút Quan Hệ, Sợi Dây Gắn Bó

    right
  • 纽扣 niǔkòu

    Cúc, Nút, Cúc Áo

    right
  • 农场 nóngchǎng

    Nông Trường

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org