Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 陌生 mòshēng

    Lạ Lẫm

    right
  • 莫非 mòfēi

    Chẳng Lẽ, Hay Là, Hẳn Là

    right
  • 莫名其妙 mòmíngqímiào

    Không Hiểu Ra Sao Cả, Không Sao Nói Rõ Được, Ù Ù Cạc Cạc

    right
  • 漠然 mòrán

    Thờ Ơ, Không Để Ý, Thản Nhiên

    right
  • 墨 mò

    Mực Tàu, Mực

    right
  • 墨水 mòshuǐ

    (1) Mực Viết

    right
  • 默读 mòdú

    Đọc Thầm

    right
  • 默默无闻 mòmòwúwén

    Không Có Tiếng Tăm Gì, Không Ai Biết Đến

    right
  • 默契 mòqì

    Ăn Ý, Hiểu Ngầm

    right
  • 谋害 móuhài

    Mưu Hại

    right
  • 谋求 móuqiú

    Tìm Kiếm, Mưu Cầu

    right
  • 谋生 móushēng

    Mưu Sinh, Kiếm Sống, Tìm Kế Sinh Nhai

    right
  • 母 mǔ

    Mẹ, Má, U

    right
  • 亩 mǔ

    Mẫu (Đơn Vị Đo Diện Tích Đất)

    right
  • 牡丹 mǔdān

    Cây Mẫu Đơn, Mẫu Đơn

    right
  • 木材 mùcái

    Vật Liệu Gỗ, Gỗ

    right
  • 木匠 mùjiàng

    Thợ Mộc, Phó Mộc

    right
  • 木偶 mù'ǒu

    Con Rối, Tượng Gỗ (Đờ Đẫn, Thờ Thẫn)

    right
  • 目不转睛 mùbùzhuǎnjīng

    Nhìn Không Chớp Mắt, Nhìn Chăm Chú, Nhìn Đăm Đăm

    right
  • 目瞪口呆 mùdèngkǒudāi

    Ngẩn Người, Giương Mắt Mà Nhìn, Giương Mắt Đờ Đẫn

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org