Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 理科 lǐkē

    Khoa Học Tự Nhiên, Lý Khoa

    right
  • 理事 lǐshì

    Người Thường Trực, Người Quản Lý (Đại Diện Cho Một Đoàn Thể Thi Hành Nhiệm Vụ, Xử Lý Mọi Việc)

    right
  • 理所当然 lǐsuǒdāngrán

    Lẽ Đương Nhiên

    right
  • 理性 lǐxìng

    Lý Tính

    right
  • 理直气壮 lǐzhíqìzhuàng

    Cây Ngay Không Sợ Chết Đứng

    right
  • 理智 lǐzhì

    Lý Trí

    right
  • 力 lì

    Lực, Sức (Vật Lý)

    right
  • 力不从心 lìbùcóngxīn

    Lực Bất Tòng Tâm

    right
  • 力度 lìdù

    Độ Mạnh Yếu

    right
  • 力求 lìqiú

    Cố Gắng, Phấn Đấu

    right
  • 力所能及 lìsuǒnéngjí

    Làm Hết Khả Năng

    right
  • 力争 lìzhēng

    Cố Gắng, Phấn Đấu

    right
  • 历程 lìchéng

    Lịch Trình, Quá Trình, Con Đường

    right
  • 历届 lìjiè

    Khoá Trước, Nhiệm Kỳ Trước

    right
  • 历经 lìjīng

    Trải Qua, Kinh Qua, Nhiều Lần Trải Qua

    right
  • 历来 lìlái

    Từ Trước Đến Nay, Từ Xa Xưa Trở Lại Đây

    right
  • 历时 lìshí

    Diễn Ra, Xảy Ra (Sự Việc)

    right
  • 立方 lìfāng

    Lập Phương

    right
  • 立功 lìgōng

    Lập Công

    right
  • 立交桥 lìjiāoqiáo

    Cầu Vượt

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org