Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 揍 zòu

    Đánh, Đập Vỡ

    right
  • 租金 zūjīn

    Tiền Thuê

    right
  • 租赁 zūlìn

    Cho Thuê, Thuê

    right
  • 足 zú

    1. Chân

    right
  • 足迹 zújì

    Dấu Chân, Vết Chân

    right
  • 足以 zúyǐ

    Đủ, Đủ Để

    right
  • 足智多谋 zúzhìduōmóu

    Đa Mưu Túc Trí, Túc Trí Đa Mưu, Nhiều Mưu Trí

    right
  • 族 zú

    Dân Tộc, Chủng Tộc

    right
  • 阻挡 zǔdǎng

    Ngăn Trở, Ngăn Cản, Hãn Cách

    right
  • 阻拦 zǔlán

    Ngăn Cản

    right
  • 阻力 zǔlì

    Sức Cản, Lực Cản

    right
  • 阻挠 zǔnáo

    Cản Trở, Ngăn Chặn

    right
  • 组建 zǔjiàn

    Thành Lập, Tổ Chức Và Thành Lập (Cơ Cấu, Đội Ngũ)

    right
  • 组装 zǔzhuāng

    Lắp Ráp

    right
  • 祖传 zǔchuán

    Tổ Truyền, Gia Truyền, Ông Cha Truyền Lại

    right
  • 祖父 zǔfù

    Ông Nội

    right
  • 祖国 zǔguó

    Tổ Quốc

    right
  • 祖籍 zǔjí

    Nguyên Quán, Quê Nội

    right
  • 祖母 zǔmǔ

    Bà Nội

    right
  • 祖先 zǔxiān

    Tổ Tiên

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org