Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 壮丽 zhuànglì

    Tráng Lệ

    right
  • 壮实 zhuàngshí

    Mạnh Khoẻ, Vạm Vỡ, Chắc Nịch

    right
  • 状元 zhuàngyuán

    Thủ Khoa, Trạng Nguyên

    right
  • 幢 zhuàng

    Tòa (Nhà)

    right
  • 撞击 zhuànɡ jī

    Đụng, Va Chạm, Va Đập

    right
  • 追悼会 zhuīdào huì

    Lễ Truy Điệu, Nghi Thức Truy Điệu

    right
  • 追赶 zhuīgǎn

    Đuổi Kịp, Truy Đuổi, Đuổi Theo

    right
  • 追究 zhuījiù

    Truy Cứu, Tra Xét, Truy Xét

    right
  • 追溯 zhuīsù

    Ngược Dòng, Truy Ngược, Truy Xuất Nguồn Gốc

    right
  • 追随 zhuīsuí

    Đi Theo, Đuổi Theo, Theo Đuôi

    right
  • 追尾 zhuīwěi

    Tông Vào Đuôi Xe, Chạm Vào Đuôi Xe

    right
  • 追问 zhuīwèn

    Truy Vấn, Truy Hỏi, Truy Đến Cùng

    right
  • 追逐 zhuīzhú

    Truy Cản, Đuổi Theo, Đuổi

    right
  • 追踪 zhuīzōng

    Theo Dõi, Theo Dấu Vết, Lần Theo Dấu Vết

    right
  • 坠 zhuì

    Trĩu Xuống, Rơi

    right
  • 准许 zhǔnxǔ

    Cho Phép, Đồng Ý, Bằng Lòng

    right
  • 准则 zhǔnzé

    Chuẩn Mực

    right
  • 卓越 zhuóyuè

    Lỗi Lạc

    right
  • 拙劣 zhuōliè

    Vụng Về

    right
  • 捉 zhuō

    Bắt, Tóm

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org