Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 质地 zhìdì

    Tính Chất

    right
  • 质朴 zhì pǔ

    Chất Phác, Mộc Mạc, Giản Dị

    right
  • 质问 zhìwèn

    Chất Vấn, Chất

    right
  • 质疑 zhì yí

    Chất Vấn, Nghi Ngờ Chất Vấn, Chất Nghi

    right
  • 秩序 zhìxù

    Trật Tự

    right
  • 致 zhì

    Gửi, Trao, Đọc

    right
  • 致辞 zhìcí

    Đọc Diễn Văn

    right
  • 致富 zhìfù

    Làm Giàu

    right
  • 致敬 zhìjìng

    Chào, Kính Chào, Gửi Lời Chào

    right
  • 致命 zhìmìng

    Chí Mạng, Trí Mạng, Có Thể Chết Người

    right
  • 致使 zhìshǐ

    Khiến Cho, Làm Cho

    right
  • 窒息 zhì xī

    Ngạt Thở, Nghẹt Thở, Ngột

    right
  • 智慧 zhìhuì

    Trí Tuệ, Trí Khôn,   Thông Minh, Sáng Suốt

    right
  • 智商 zhìshāng

    Iq

    right
  • 滞后 zhìhòu

    Lạc Hậu, Ở Phía Sau

    right
  • 滞留 zhìliú

    Ngưng Lại, Dừng Lại

    right
  • 置 zhì

    Để, Đặt, Gác Lên

    right
  • 中等 zhōngděng

    ( 1) Lớp Giữa, Bậc Trung, Hạng Vừa

    right
  • 中国画 Zhōngguóhuà

    Tranh Trung Quốc, Quốc Hoạ

    right
  • 中华 zhōnghuá

    Trung Hoa (Thời Xưa Gọi Lưu Vực Sông Hoàng Hà Là Trung Hoa, Là Nơi Bắt Nguồn Và Phát Triển Của Dân Tộc Hán, Sau Này Chỉ Trung Quốc.)

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org