Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 在职 zàizhí

    Tại Chức, Đương Chức

    right
  • 攒 zǎn

    Kiếm

    right
  • 暂 zàn

    Ngắn, Không Lâu, Ngắn Ngủi (Thời Gian)

    right
  • 赞美 zànměi

    Ca Tụng

    right
  • 赞叹 zàntàn

    Khen Ngợi

    right
  • 赞同 zàntóng

    Tán Thành, Đồng Ý, Nhất Trí

    right
  • 赞许 zànxǔ

    Khen Ngợi, Tán Thành, Tỏ Ý Khen Ngợi

    right
  • 赞扬 zànyáng

    Tán Dương, Khen Ngợi, Biểu Dương

    right
  • 葬 zàng

    Chôn Cất, An Táng, Mai Táng

    right
  • 葬礼 zànglǐ

    Lễ Tang, Tang Lễ, Tang Sự

    right
  • 遭受 zāoshòu

    Gặp Phải, Chịu, Gánh Chịu (Những Điều Không Tốt)

    right
  • 遭殃 zāoyāng

    Gặp Tai Ương

    right
  • 遭遇 zāoyù

    1. Gặp Phải, Đụng Phải (Kẻ Thù Hoặc Những Việc Không Tốt)

    right
  • 凿 záo

    Đào

    right
  • 早年 zǎonián

    Trước Kia, Trước Đó, Hồi Đó

    right
  • 早日 zǎorì

    Sớm

    right
  • 早晚 zǎowǎn

    Sớm Tối, Hôm Sớm, Hôm Mai

    right
  • 枣 zǎo

    Cây Táo, Cây Táo Tàu

    right
  • 造福 zàofú

    Tạo Phúc, Đem Lại Hạnh Phúc

    right
  • 造价 zàojià

    Phí Tổn, Giá Thành, Giá Vốn (Trong Xây Dựng Và Chế Tạo)

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org