Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 线条 xiàntiáo

    Đường Nét, Nét Vẽ

    right
  • 限 xiàn

    Giới Hạn, Hạn Định

    right
  • 限定 xiàndìng

    Hạn Định, Giới Hạn, Giới Định

    right
  • 限度 xiàndù

    Hạn Độ, Mức Độ, Chừng Mực

    right
  • 限于 xiànyú

    Giới Hạn Trong, Bị Hạn Chế (Trong Phạm Vi Hoặc Điều Kiện)

    right
  • 宪法 xiànfǎ

    Hiến Pháp

    right
  • 陷 xiàn

    Hố Bẫy

    right
  • 陷阱 xiànjǐng

    Cạm Bẫy

    right
  • 陷入 xiànrù

    (1) Rơi Vào (Một Hoàn Cảnh Bất Lợi Nào Đó)

    right
  • 羡慕 xiànmù

    Ước Ao, Ngưỡng Mộ

    right
  • 腺 xiàn

    Tuyến (Tổ Chức Phân Tiết Chất Hoá Học Trên Cơ Thể Sinh Vật, Như Tuyến, Mồ Hôi Tuyến Nước Bọt...)

    right
  • 乡亲 xiāngqīn

    Đồng Hương, Người Cùng Quê, Hương Thân

    right
  • 乡下 xiāngxià

    Quê, Nông Thôn, Vùng Quê

    right
  • 相传 xiāngchuán

    Tương Truyền, Nghe Đâu, Tục Truyền

    right
  • 相对 xiāngduì

    Tương Đối

    right
  • 相辅相成 xiāngfǔxiāngchéng

    Bổ Trợ Cho Nhau

    right
  • 相继 xiāngjì

    Lần Lượt, Nối Tiếp Nhau

    right
  • 相连 xiānglián

    Tương Liên, Kết Nối

    right
  • 相识 xiāngshí

    Quen, Quen Nhau, Quen Biết

    right
  • 相提并论 xiāngtíbìnglùn

    Đánh Đồng, Coi Như Nhau, Vơ Đũa Cả Nắm (Dùng Trong Câu Phủ Định)

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org