Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 探 tàn

    Thăm Dò, Dò, Tìm

    right
  • 探测 tàncè

    Thăm Dò

    right
  • 探亲 tànqīn

    Thăm Người Thân, Thăm Gia Đình, Thăm Nhà

    right
  • 探求 tànqiú

    Tìm Tòi, Tìm Kiếm

    right
  • 探索 tànsuǒ

    Tìm Tòi, Tìm Kiếm

    right
  • 探讨 tàntǎo

    Nghiên Cứu Thảo Luận

    right
  • 探望 tànwàng

    Đi Thăm

    right
  • 探险 tànxiǎn

    Thám Hiểm

    right
  • 碳 tàn

    Các-Bon (Carbon, Nguyên Tố Hoá Học, Ký Hiệu Là C.)

    right
  • 汤圆 tāngyuán

    Bánh Trôi, Chè Trôi Nước

    right
  • 堂 táng

    Phòng Khách, Nhà Chính, Sảnh Chính

    right
  • 糖果 tángguǒ

    Kẹo

    right
  • 糖尿病 tángniàobìng

    Bệnh Tiểu Đường, Bệnh Đái Đường

    right
  • 倘若 tǎngruò

    Nếu

    right
  • 淌 tǎng

    Chảy, Rớt, Rỏ

    right
  • 烫 tàng

    Bỏng

    right
  • 趟 tàng

    Lần, Chuyến

    right
  • 掏 tāo

    Móc, Đào

    right
  • 滔滔不绝 tāotāo bù jué

    Thao Thao Bất Tuyệt

    right
  • 逃避 táobì

    Trốn Tránh

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org