Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 贫乏 pínfá

    Nghèo Nàn (Kinh Tế, Trí Tưởng Tượng, Tài Nguyên), Non Nớt (Kinh Nghiệm)

    right
  • 贫困 pínkùn

    Nghèo, Nghèo Đói (Kinh Tế)

    right
  • 频繁 pínfán

    Thường Xuyên, Nhiều Lần

    right
  • 频率 pínlǜ

    Tần Suất

    right
  • 品尝 pǐncháng

    Nếm Thử

    right
  • 品德 pǐndé

    Đức Hạnh

    right
  • 品行 pǐnxíng

    Phẩm Hạnh, Tính Hạnh, Nết

    right
  • 品质 pǐnzhì

    Phẩm Chất

    right
  • 聘请 pìnqǐng

    Mời (Đảm Nhận Công Việc Gì Đó)

    right
  • 平凡 píngfán

    Thường, Bình Thường

    right
  • 平衡 pínghéng

    1. Thăng Bằng

    right
  • 平面 píngmiàn

    Mặt, Bề Mặt

    right
  • 平台 píngtái

    1. Sân Thượng, Sân Trời

    right
  • 平坦 píngtǎn

    Bằng Phẳng

    right
  • 平行 píngxíng

    Song Song

    right
  • 平原 píngyuán

    Đồng Bằng

    right
  • 评 píng

    Bình Luận, Đánh Giá

    right
  • 评论 pínglùn

    Bình Luận

    right
  • 评选 píngxuǎn

    Bình Chọn, Bình Bầu, Bầu Chọn

    right
  • 屏幕 píngmù

    Màn Hình

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org