Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 灵感 línggǎn

    Linh Cảm

    right
  • 灵魂 línghún

    Linh Hồn

    right
  • 灵活 línghuó

    Nhạy Bén, Linh Hoạt

    right
  • 灵敏 língmǐn

    Nhạy, Nhạy Bén, Thính

    right
  • 凌晨 língchén

    Sáng Sớm

    right
  • 零星 língxīng

    Vụn Vặt, Lác Đác, Rải Rác

    right
  • 领会 lǐnghuì

    Lĩnh Hội

    right
  • 领取 lǐngqǔ

    Lĩnh, Nhận, Lãnh

    right
  • 领事馆 lǐngshìguǎn

    Lãnh Sự Quán

    right
  • 领土 lǐngtǔ

    Lãnh Thổ

    right
  • 领悟 lǐngwù

    Lĩnh Hội, Hiểu Ra

    right
  • 领先 lǐngxiān

    Dẫn Đầu

    right
  • 领袖 lǐngxiù

    Lãnh Tụ, Thủ Lĩnh

    right
  • 另 lìng

    Ngoài, Khác

    right
  • 溜 liù

    Dòng Nước Chảy Xiết

    right
  • 流浪 liúlàng

    Lang Thang, Bụi Đời

    right
  • 流露 liúlù

    Lộ Rõ

    right
  • 流氓 liúmáng

    Lưu Manh

    right
  • 流通 liútōng

    Lưu Thông

    right
  • 留恋 liúliàn

    Lưu Luyến

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org