Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 考验 kǎoyàn

    Thử Thách, Sự Thử Thách

    right
  • 靠拢 kàolǒng

    Lại Gần, Tiến Gần

    right
  • 科目 kēmù

    Môn Học

    right
  • 科研 kēyán

    Nghiên Cứu Khoa Học

    right
  • 磕 kē

    Đập

    right
  • 可恶 kěwù

    Đáng Ghét

    right
  • 可观 kěguān

    Khả Quan

    right
  • 可口 kěkǒu

    Vừa Miệng

    right
  • 可笑 kěxiào

    Buồn Cười, Nực Cười, Đáng Cười

    right
  • 可行 kěxíng

    Khả Thi

    right
  • 渴望 kěwàng

    Khát Vọng

    right
  • 刻不容缓 kèbùrónghuǎn

    Vô Cùng Cấp Bách, Không Thể Trì Hoãn

    right
  • 刻骨铭心 kègǔmíngxīn

    Khắc Cốt Ghi Tâm, Ghi Lòng Tạc Dạ

    right
  • 客车 kèchē

    Xe Khách, Toa Hành Khách, Tàu Khách

    right
  • 客户 kèhù

    Khách Hàng

    right
  • 课题 kètí

    Đề Bài

    right
  • 肯 kěn

    Khá, Ừ Được, Đồng Ý

    right
  • 恳切 kěnqiè

    Khẩn Thiết

    right
  • 啃 kěn

    Gặm, Rỉa

    right
  • 坑 kēng

    Vũng, Hố

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org