Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 靓 liàng

    Đẹp, Xinh Đẹp, Đẹp Trai

    right
  • 境界 jìngjiè

    Cảnh Giới

    right
  • 镜头 jìngtóu

    Ống Kính

    right
  • 纠纷 jiūfēn

    Tranh Chấp, Bất Hòa

    right
  • 纠正 jiūzhèng

    Chỉnh Sửa, Điều Chỉnh, Uốn Nắn

    right
  • 酒精 jiǔjīng

    Cồn

    right
  • 救济 jiùjì

    Cứu Tế

    right
  • 救命 jiùmìng

    Cứu Mạng, Cứu Giúp

    right
  • 救援 jiùyuán

    Cứu Viện; Cứu Giúp; Viện Trợ; Cứu Viện

    right
  • 救助 jiùzhù

    Cứu Trợ; Cứu Giúp

    right
  • 就近 jiùjìn

    Lân Cận (Phó Từ)

    right
  • 就算 jiùsuàn

    Dù, Cho Dù, Ngay Cả

    right
  • 就业 jiùyè

    Có Việc Làm

    right
  • 就职 jiùzhí

    Nhận Chức

    right
  • 居住 jūzhù

    Sống

    right
  • 拘留 jūliú

    Tạm Giam

    right
  • 拘束 jūshù

    Cấm Đoán, Ép Buộc, Bó Buộc

    right
  • 鞠躬 jūgōng

    Cúi Người, Khom Lưng

    right
  • 局 jú

    Bàn Cờ, Cờ

    right
  • 局部 júbù

    Cục Bộ

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org