Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 做东 zuò dōng

    Làm Ông Chủ, Làm Chủ

    right
  • 做主 zuòzhǔ

    Làm Chủ, Tự Quyết Định

    right
  • 三明治 sānmíngzhì

    Sandwich, Bánh Mì Kẹp

    right
  • 主持人 zhǔchí rén

    Mc, Người Chủ Trì, Người Dẫn Chương Trình

    right
  • 互联网 hùliánwǎng

    Mạng Internet

    right
  • 兴致勃勃 xìngzhì bóbó

    Cực Kỳ Cao Hứng

    right
  • 取款 qǔkuǎn

    Rút Tiền

    right
  • 吸毒 xīdú

    Hút Thuốc Phiện

    right
  • 品牌 pǐnpái

    Thương Hiệu, Nhãn Hiệu

    right
  • 多媒体 duōméitǐ

    Đa Phương Tiện

    right
  • 宇航员 yǔháng yuán

    Phi Hành Gia

    right
  • 尴尬 gāngà

    Bối Rối

    right
  • 平方米 píngfāng mǐ

    Mét Vuông

    right
  • 微波炉 wēibōlú

    Lò Vi Sóng

    right
  • 心脏病 xīnzàng bìng

    Bệnh Tim

    right
  • 手续费 shǒuxù fèi

    Phí Làm Thủ Tục

    right
  • 掌声 zhǎngshēng

    Tiếng Vỗ Tay

    right
  • 排行榜 páiháng bǎng

    Bảng Xếp Hạng

    right
  • 日语 rìyǔ

    Tiếng Nhật

    right
  • 显出 xiǎn chū

    Hiện Ra, Tỏ Ra

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org