Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 景点 jǐngdiǎn

    Khu Phong Cảnh, Khu Du Lịch, Khu Tham Quan

    right
  • 母子 mǔzǐ

    Mẹ Con

    right
  • 法语 fǎyǔ

    Tiếng Pháp

    right
  • 洗衣粉 xǐyī fěn

    Bột Giặt

    right
  • 深深 shēn shēn

    Sâu, Sâu Sắc, Sâu Thẳm

    right
  • 热水器 rèshuǐqì

    Bộ Đun Nước, Bình Nóng Lạnh, Bình Nước Nóng

    right
  • 社区 shèqū

    Cộng Đồng

    right
  • 粉色 fěnsè

    Màu Hồng

    right
  • 网页 wǎngyè

    Trang Web

    right
  • 羽绒服 yǔróngfú

    Áo Lông Vũ

    right
  • 聋哑 lóng yǎ

    Câm Điếc

    right
  • 膝盖 xīgài

    Đầu Gối

    right
  • 董事长 dǒngshì zhǎng

    Chủ Tịch Hội Đồng Quản Trị

    right
  • 薯片 shǔ piàn

    Khoai Tây Chiên

    right
  • 西班牙语 xībānyá yǔ

    Tiếng Tây Ban Nha

    right
  • 难忘 nánwàng

    Khó Quên

    right
  • 面向 miànxiàng

    Hướng Đến

    right
  • 颗粒 kēlì

    Hạt, Hạt Nhỏ, Hột Nhỏ

    right
  • 赚钱 zhuànqián

    Kiếm Tiền

    right
  • 踏实 tā shi

    (1) Chắc Chắn

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org