Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 占领 zhànlǐng

    Chiếm Lĩnh

    right
  • 占有 zhànyǒu

    Chiếm, Chiếm Giữ, Chiếm Cứ

    right
  • 战场 zhànchǎng

    Chiến Trường

    right
  • 战斗 zhàndòu

    Chiến Đấu

    right
  • 战略 zhànlüè

    Chiến Lược

    right
  • 战术 zhànshù

    Chiến Thuật

    right
  • 战役 zhànyì

    Chiến Dịch

    right
  • 战友 zhànyǒu

    Chiến Hữu

    right
  • 站台 zhàntái

    Sân Ga, Nhà Ga

    right
  • 章 zhāng

    Chương, Chương Mục, Chương Bài

    right
  • 章程 zhāngchéng

    Điều Lệ

    right
  • 涨 zhàng

    Căng Ra, To Ra, Nở Ra

    right
  • 帐篷 zhàngpeng

    Lều Trại

    right
  • 账 zhàng

    1. Sổ Sách, Sổ Kế Toán

    right
  • 账户 zhànghù

    Tài Khoản

    right
  • 障碍 zhàng'ài

    Trở Ngại, Chướng Ngại, Vật Cản

    right
  • 招 zhāo

    1. Vẫy (Tay)

    right
  • 招聘 zhāopìn

    Tuyển Dụng

    right
  • 招收 zhāoshōu

    Tuyển Sinh, Tuyển Dụng

    right
  • 昭 zhāo

    Rõ Ràng, Nổi Bật, Sáng Tỏ

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org