Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 推翻 tuīfān

    Lật Đổ

    right
  • 推理 tuīlǐ

    Suy Lý

    right
  • 推论 tuīlùn

    Suy Luận

    right
  • 推销 tuīxiāo

    Bán

    right
  • 退票 tuìpiào

    Trả Vé (Tàu, Xe…)

    right
  • 吞 tūn

    Nuốt, Ngốn

    right
  • 吞咽 tūnyàn

    Nuốt

    right
  • 托 tuō

    Nâng, Đỡ, Đựng

    right
  • 托运 tuōyùn

    Ủy Thác Vận Chuyển

    right
  • 拖 tuō

    1. Lôi Ra, Kéo Ra

    right
  • 拖鞋 tuōxié

    Dép, Dép Lê

    right
  • 拖延 tuōyán

    Kéo Dài

    right
  • 脱离 tuōlí

    Tách Rời

    right
  • 妥当 tuǒdang

    Thỏa Đáng

    right
  • 妥善 tuǒshàn

    Ổn Thỏa, Tốt Đẹp

    right
  • 妥协 tuǒxié

    Thỏa Hiệp

    right
  • 椭圆 tuǒyuán

    Hình Bầu Dục

    right
  • 唾沫 tuòmò

    Nước Bọt, Nước Miếng, Nước Dãi

    right
  • 哇 wā

    Oa Oa, Oe Oe

    right
  • 娃娃 wáwa

    Búp Bê

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org