Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 闪烁 shǎnshuò

    Nhấp Nháy, Lấp Lánh

    right
  • 擅长 shàncháng

    Sở Trường

    right
  • 擅自 shànzì

    Tự Ý, Tùy Tiện

    right
  • 伤口 shāngkǒu

    Vết Thương, Thương Tích, Miệng Vết Thương

    right
  • 伤脑筋 shāng nǎojīn

    Hại Não, Đau Đầu

    right
  • 伤亡 shāngwáng

    Thương Vong

    right
  • 伤员 shāngyuán

    Thương Binh

    right
  • 商标 shāngbiāo

    Nhãn Hiệu

    right
  • 上当 shàngdàng

    Mắc Lừa

    right
  • 上帝 shàngdì

    Thượng Đế, Thiên Đế

    right
  • 上级 shàngjí

    Cấp Trên

    right
  • 上任 shàngrèn

    Nhậm Chức

    right
  • 上市 shàngshì

    Bán Ra, Đưa Ra, Có Mặt

    right
  • 上台 shàngtái

    Lên Sân Khấu, Lên Bục Giảng

    right
  • 上演 shàngyǎn

    Trình Diễn (Kịch, Múa)

    right
  • 上瘾 shàngyǐn

    Nghiện

    right
  • 上游 shàngyóu

    Thượng Du

    right
  • 捎 shào

    Lui Lại, Lui Lại (Ngựa, Lừa)

    right
  • 梢 sào

    Hình Tháp, Hình Chóp

    right
  • 勺 sháo

    Cái Thìa, Cái Muôi, Cái Môi

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org