Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
HiChinese.org
Đăng nhập
×
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
HiChinese.org

部

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

Từ vựng Tiếng Trung HSK 5

2186 từ

  • 中秋节 zhōngqiū jié

    Tết Trung Thu

    right
  • 开幕式 kāimù shì

    Lễ Khai Mạc

    right
  • 团长 tuán zhǎng

    Trung Đoàn Trưởng, Đoàn Trưởng

    right
  • 忍不住 rěn bù zhù

    Không Nhịn Được

    right
  • 说不定 shuō bu dìng

    Chưa Biết Chừng

    right
  • 升高 shēng gāo

    Nâng Cao / Đi Lên

    right
  • 签约 qiānyuē

    Ký Hợp Đồng

    right
  • 干活儿 gàn huór

    Làm Việc

    right
  • 或是 huò shì

    Hoặc, Hoặc Là

    right
  • 加上 jiā shàng

    Thêm Vào, Cho

    right
  • 为主 wéi zhǔ

    Là Chính, Chủ Yếu, Chủ Yếu Là

    right
  • 之内 zhī nèi

    Trong, Bên Trong, Trong Vòng

    right
  • 视为 shì wéi

    Để Xem Như / Để Xem Như / Coi Là / Coi Như

    right
  • 青少年 qīngshàonián

    Thanh Thiếu Niên

    right
  • 用不着 yòng bùzháo

    Không Cần, Không Dùng Đến

    right
  • 涨价 zhǎng jià

    Tăng, Tăng Giá, Lên Giá

    right
  • 使劲儿 shǐjìn er

    Ra Sức, Lấy Sức

    right
  • 看来 kàn lái

    Xem Ra Thì, Xem Chừng, Có Vẻ Như

    right
  • 解说员 jiěshuō yuán

    Bình Luận Viên

    right
  • 油炸 yóu zhá

    Chiên Giòn

    right
  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
  • Logo
  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội
  • Thông tin

  • Giới thiệu
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Trợ giúp
  • Chức năng chính

  • Tra nghĩa hán tự
  • Bộ thủ tiếng Trung
  • Từ vựng Tiếng Trung
  • Học tiếng Trung & Luyện thi HSK

© Bản quyền thuộc về HiChinese.org